Ngày tốt xuất hành tháng 11 năm 2084

Tháng 11 năm 2084 có 8 ngày được xem là tốt để xuất hành: ngày 1, 6, 12, 16, 18, 24, 28, 30. Các ngày được chọn là ngày hoàng đạo, có Trực phù hợp và không thuộc nhóm kỵ việc này. Đây là cách chọn theo quan niệm dân gian, chỉ mang tính tham khảo; hãy cân nhắc thêm tuổi và hoàn cảnh của bạn.

Danh sách ngày tốt xuất hành

  • Thứ tư, 1/11/2084 – âm lịch 4/10 · ngày Giáp Thân · Trực Khai · giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
  • Thứ hai, 6/11/2084 – âm lịch 9/10 · ngày Kỷ Sửu · Trực Mãn · giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
  • Chủ nhật, 12/11/2084 – âm lịch 15/10 · ngày Ất Mùi · Trực Thành · giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
  • Thứ năm, 16/11/2084 – âm lịch 19/10 · ngày Kỷ Hợi · Trực Kiến · giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
  • Thứ bảy, 18/11/2084 – âm lịch 21/10 · ngày Tân Sửu · Trực Mãn · giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
  • Thứ sáu, 24/11/2084 – âm lịch 27/10 · ngày Đinh Mùi · Trực Thành · giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
  • Thứ ba, 28/11/2084 – âm lịch 1/11 · ngày Tân Hợi · Trực Kiến · giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
  • Thứ năm, 30/11/2084 – âm lịch 3/11 · ngày Quý Sửu · Trực Mãn · giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi

Ngày nên tránh khi xuất hành

2/11, 4/11, 8/11, 9/11, 10/11, 11/11, 13/11, 15/11, 17/11, 20/11, 21/11, 22/11, 23/11, 25/11, 27/11, 29/11 (Trực xấu, hoặc kỵ việc này).

Xem ngày tốt cho việc khác

Chú thích:Bài viếtKho tư liệuVideoSự kiện · số nhỏ là ngày âm lịch (1/9 = mùng 1 tháng 9; "n" = tháng nhuận)