Cộng đồng yêu du lịch
🏛️ TRUNG TÂM TRA CỨU TỶ GIÁ NGOẠI TỆ & VNĐ

Bảng Tra Cứu Tỷ Giá & Chuyển Đổi Ngoại Tệ Trực Tuyến

Hệ thống chuyển đổi ngoại tệ tự động chuẩn xác nhất. Tra cứu tỷ giá tức thì giữa các đồng tiền thế giới và Việt Nam Đồng (VNĐ). Cung cấp bảng tính hai chiều, được tổng hợp bởi Du Lịch Đâu để giúp các bạn du lịch quy đổi nhanh tiền tệ.

22 Cặp tiền tệ hoạt động
🔄 Tính toán 2 chiều tức thì
⚡ Có bảng tham chiếu nhanh

💵 Ngoại Tệ Đổi Sang Việt Nam Đồng (VND)

[JPY] ➔ [VND] 15/10/2026

Yên Nhật sang Việt Nam Đồng

1 JPY = 169,20 VND
100 JPY = 16.920 VND
[EUR] ➔ [VND] 15/10/2026

Đồng Euro sang Việt Nam Đồng

1 EUR = 27.450,00 VND
100 EUR = 2.745.000 VND
[KRW] ➔ [VND] 15/10/2026

Won Hàn Quốc sang Việt Nam Đồng

1 KRW = 18,75 VND
100 KRW = 1.875 VND
[CNY] ➔ [VND] 15/10/2026

Nhân Dân Tệ sang Việt Nam Đồng

1 CNY = 3.560,00 VND
100 CNY = 356.000 VND
[SGD] ➔ [VND] 15/10/2026

Đô la Singapore sang Việt Nam Đồng

1 SGD = 19.450,00 VND
100 SGD = 1.945.000 VND
[AUD] ➔ [VND] 15/10/2026

Đô la Úc sang Việt Nam Đồng

1 AUD = 16.850,00 VND
100 AUD = 1.685.000 VND
[GBP] ➔ [VND] 15/10/2026

Bảng Anh sang Việt Nam Đồng

1 GBP = 32.680,00 VND
100 GBP = 3.268.000 VND
[CAD] ➔ [VND] 15/10/2026

Đô la Canada sang Việt Nam Đồng

1 CAD = 18.620,00 VND
100 CAD = 1.862.000 VND
[THB] ➔ [VND] 15/10/2026

Baht Thái Lan sang Việt Nam Đồng

1 THB = 745,50 VND
100 THB = 74.550 VND
[RM] ➔ [VND] 15/10/2026

Malaysia Ringgit sang Việt Nam Đồng

1 RM = 6.276,00 VND
100 RM = 627.600 VND
[USD] ➔ [VND] 15/10/2026

Đô la Mỹ sang Việt Nam Đồng

1 USD = 25.480,00 VND
100 USD = 2.548.000 VND

🇻🇳 Việt Nam Đồng (VND) Đổi Sang Ngoại Tệ

[VND] ➔ [THB] 15/10/2026

Việt Nam Đồng sang Baht Thái Lan

1.000.000 VND = 1.341,38 THB
1 VND = 0,001341 THB
[VND] ➔ [RM] 15/10/2026

Việt Nam Đồng sang Malaysia Ringgit

1.000.000 VND = 159,34 RM
1 VND = 0,000159 RM
[VND] ➔ [USD] 15/10/2026

Việt Nam Đồng sang Đô la Mỹ

1.000.000 VND = 39,25 USD
1 VND = 0,000039 USD
[VND] ➔ [JPY] 15/10/2026

Việt Nam Đồng sang Yên Nhật

1.000.000 VND = 5.910,17 JPY
1 VND = 0,005910 JPY
[VND] ➔ [EUR] 15/10/2026

Việt Nam Đồng sang Đồng Euro

1.000.000 VND = 36,43 EUR
1 VND = 0,000036 EUR
[VND] ➔ [KRW] 15/10/2026

Việt Nam Đồng sang Won Hàn Quốc

1.000.000 VND = 53.333,33 KRW
1 VND = 0,053333 KRW
[VND] ➔ [CNY] 15/10/2026

Việt Nam Đồng sang Nhân Dân Tệ

1.000.000 VND = 280,90 CNY
1 VND = 0,000281 CNY
[VND] ➔ [SGD] 15/10/2026

Việt Nam Đồng sang Đô la Singapore

1.000.000 VND = 51,41 SGD
1 VND = 0,000051 SGD
[VND] ➔ [AUD] 15/10/2026

Việt Nam Đồng sang Đô la Úc

1.000.000 VND = 59,35 AUD
1 VND = 0,000059 AUD
[VND] ➔ [GBP] 15/10/2026

Việt Nam Đồng sang Bảng Anh

1.000.000 VND = 30,60 GBP
1 VND = 0,000031 GBP
[VND] ➔ [CAD] 15/10/2026

Việt Nam Đồng sang Đô la Canada

1.000.000 VND = 53,71 CAD
1 VND = 0,000054 CAD

📌 Vì sao nên tra cứu tỷ giá tại Trung Tâm Chuyển Đổi Ngoại Tệ trước khi đổi tiền?

Admin Du Lịch Đâu hay đi du lịch, đôi khi cần nằm tham chiếu tỉ giá để biết mình đang mua sắm hết bao nhiêu tiền và tránh bị tiêu sài quá lố. Các cặp tỉ giá này đều được admin nhập thủ công và hi vọng giúp bạn kiểm soát chi tiêu tốt hơn.

Tất cả các cặp tỉ giá phổ biến đều được ban biên tập Du Lịch Đâu chọn lọc đưa vào để tiện tra cứu. Hi vọng hữu ích cho bạn.