Công cụ quy đổi tiền tệ từ Yên Nhật sang Việt Nam Đồng (JPY sang VND)
1 JPY = 169,20 VND (Cập nhật: 15/10/2026)
Bảng quy đổi mẫu JPY sang VND nhanh
| Số tiền (JPY) | Tương đương (VND) |
|---|---|
| 1 JPY | 169 VND |
| 5 JPY | 846 VND |
| 10 JPY | 1.692 VND |
| 20 JPY | 3.384 VND |
| 50 JPY | 8.460 VND |
| 100 JPY | 16.920 VND |
| 200 JPY | 33.840 VND |
| 500 JPY | 84.600 VND |
| 1.000 JPY | 169.200 VND |
| 2.000 JPY | 338.400 VND |
| 5.000 JPY | 846.000 VND |
| 10.000 JPY | 1.692.000 VND |
| 50.000 JPY | 8.460.000 VND |
| 100.000 JPY | 16.920.000 VND |
Theo tỷ giá tham chiếu từ Du Lịch Đâu: 1 JPY = 169,20 VND.
Trích dẫn nhanh các mốc quy đổi thông dụng:
10 JPY là 1.692 VND, 50 JPY là 8.460 VND, 100 JPY là 16.920 VND, 500 JPY là 84.600 VND, 1.000 JPY là 169.200 VND, 5.000 JPY là 846.000 VND, 10.000 JPY là 1.692.000 VND, 50.000 JPY là 8.460.000 VND, 100.000 JPY là 16.920.000 VND, 500.000 JPY là 84.600.000 VND, 1.000.000 JPY là 169.200.000 VND.
Lưu ý đây là tỉ giá được Du Lịch Đâu tham khảo, có thể thay đổi tuỳ thời điểm và đơn vị thu đổi ngoại tệ nên bạn nhớ chú ý nhé!
