Công cụ quy đổi tiền tệ từ Việt Nam Đồng sang Yên Nhật (VND sang JPY)
1 VND = 0,005910 JPY (Cập nhật: 15/10/2026)
Bảng quy đổi mẫu VND sang JPY nhanh
| Số tiền (VND) | Tương đương (JPY) |
|---|---|
| 1 VND | 0,01 JPY |
| 5 VND | 0,03 JPY |
| 10 VND | 0,06 JPY |
| 20 VND | 0,12 JPY |
| 50 VND | 0,30 JPY |
| 100 VND | 0,59 JPY |
| 200 VND | 1,18 JPY |
| 500 VND | 2,96 JPY |
| 1.000 VND | 5,91 JPY |
| 2.000 VND | 11,82 JPY |
| 5.000 VND | 29,55 JPY |
| 10.000 VND | 59,10 JPY |
| 50.000 VND | 296 JPY |
| 100.000 VND | 591 JPY |
Theo tỷ giá tham chiếu từ Du Lịch Đâu: 1 VND = 0,005910 JPY.
Trích dẫn nhanh các mốc quy đổi thông dụng:
100.000 VND là 591 JPY, 500.000 VND là 2.955 JPY, 1.000.000 VND là 5.910 JPY, 5.000.000 VND là 29.551 JPY.
Lưu ý đây là tỉ giá được Du Lịch Đâu tham khảo, có thể thay đổi tuỳ thời điểm và đơn vị thu đổi ngoại tệ nên bạn nhớ chú ý nhé!
