Công cụ quy đổi tiền tệ từ Việt Nam Đồng sang Đồng Euro (VND sang EUR)
1 VND = 0,000036 EUR (Cập nhật: 15/10/2026)
Bảng quy đổi mẫu VND sang EUR nhanh
| Số tiền (VND) | Tương đương (EUR) |
|---|---|
| 1 VND | 0,00 EUR |
| 5 VND | 0,00 EUR |
| 10 VND | 0,00 EUR |
| 20 VND | 0,00 EUR |
| 50 VND | 0,00 EUR |
| 100 VND | 0,00 EUR |
| 200 VND | 0,01 EUR |
| 500 VND | 0,02 EUR |
| 1.000 VND | 0,04 EUR |
| 2.000 VND | 0,07 EUR |
| 5.000 VND | 0,18 EUR |
| 10.000 VND | 0,36 EUR |
| 50.000 VND | 1,82 EUR |
| 100.000 VND | 3,64 EUR |
Theo tỷ giá tham chiếu từ Du Lịch Đâu: 1 VND = 0,000036 EUR.
Trích dẫn nhanh các mốc quy đổi thông dụng:
100.000 VND là 3,64 EUR, 500.000 VND là 18,21 EUR, 1.000.000 VND là 36,43 EUR, 5.000.000 VND là 182 EUR.
Lưu ý đây là tỉ giá được Du Lịch Đâu tham khảo, có thể thay đổi tuỳ thời điểm và đơn vị thu đổi ngoại tệ nên bạn nhớ chú ý nhé!
