Công cụ quy đổi tiền tệ từ Việt Nam Đồng sang Won Hàn Quốc (VND sang KRW)
1 VND = 0,053333 KRW (Cập nhật: 15/10/2026)
Bảng quy đổi mẫu VND sang KRW nhanh
| Số tiền (VND) | Tương đương (KRW) |
|---|---|
| 1 VND | 0,05 KRW |
| 5 VND | 0,27 KRW |
| 10 VND | 0,53 KRW |
| 20 VND | 1,07 KRW |
| 50 VND | 2,67 KRW |
| 100 VND | 5,33 KRW |
| 200 VND | 10,67 KRW |
| 500 VND | 26,67 KRW |
| 1.000 VND | 53,33 KRW |
| 2.000 VND | 107 KRW |
| 5.000 VND | 267 KRW |
| 10.000 VND | 533 KRW |
| 50.000 VND | 2.667 KRW |
| 100.000 VND | 5.333 KRW |
Theo tỷ giá tham chiếu từ Du Lịch Đâu: 1 VND = 0,053333 KRW.
Trích dẫn nhanh các mốc quy đổi thông dụng:
100.000 VND là 5.333 KRW, 500.000 VND là 26.667 KRW, 1.000.000 VND là 53.333 KRW, 5.000.000 VND là 266.667 KRW.
Lưu ý đây là tỉ giá được Du Lịch Đâu tham khảo, có thể thay đổi tuỳ thời điểm và đơn vị thu đổi ngoại tệ nên bạn nhớ chú ý nhé!
