Cộng đồng yêu du lịch

Kho thuật ngữ

18 thuật ngữ · chữ K

K
K-Pass(Thẻ hoàn tiền giao thông K-Pass, K-Pass Card)Hệ thống thẻ giao thông hoàn tiền thông minh của chính phủ Hàn Quốc dành cho người thường xuyên sử dụng phương tiện công cộng như xe buýt và tàu điện ngầm.
Kai Jeow(Thai Omelette, Trứng chiên Thái Lan)Món trứng chiên kiểu Thái dày mình, bên ngoài giòn xốp bên trong mềm ẩm, thường được pha trộn thêm thịt băm hoặc nước mắm thơm lừng.
Kakao T(App gọi xe Kakao T, Kakao Taxi)Ứng dụng gọi xe công nghệ phổ biến nhất tại Hàn Quốc, hỗ trợ đặt xe taxi, định vị đường đi, đặt vé tàu điện và thuê xe ô tô tiện lợi.
Kanom Buang(Thai Crispy Pancake, Bánh khọt ngọt Thái Lan)Món bánh crepe giòn truyền thống của Thái Lan có hình dáng giống bánh xèo mini, nhân bên trong gồm lớp kem trứng bông mịn và sợi trứng ngọt.
Kaohsiung MRT(Tàu điện ngầm Cao Hùng, KMRT)Hệ thống tàu điện ngầm phục vụ thành phố cảng Cao Hùng ở miền Nam Đài Loan, nổi tiếng với nhà ga Formosa Boulevard có mái vòm ánh sáng rực rỡ.
Kebab(Thịt nướng Kebab, Doner Kebab)Món thịt xiên hoặc thịt thái lát tẩm ướp gia vị nướng trên trục quay đứng trứ danh vùng Trung Đông, phổ biến trong văn hóa ẩm thực Halal quốc tế.
Keisei Skyliner(Tàu Keisei Skyliner, Skyliner Tokyo)Tuyến tàu cao tốc tư nhân chạy với tốc độ cao nối liền sân bay Narita và ga Ueno tại Tokyo chỉ trong khoảng thời gian ngắn với giá vé hợp lý.
Khanom Jeen Nam Ngiao(Bún nước ngiao Bắc Thái)Món bún sợi tươi đặc sản miền Bắc Thái Lan dùng kèm nước dùng nấu từ cà chua, xương heo và hoa gạo (ngiu) thơm nức mũi.
Khao Soi(Khao Soi Gai, Mì cà ri Bắc Thái)Món mì cà ri vàng đặc sản miền Bắc Thái Lan, kết hợp giữa sợi mì mềm và mì chiên giòn rụm bên trên, chan nước dùng cà ri béo ngậy ăn kèm thịt gà.
Kimbap(Cơm cuộn Hàn Quốc, Gimbap)Món cơm cuộn rong biển truyền thống gồm cơm trắng trộn dầu mè, củ cải muối, trứng chiên, thanh cua và rau củ thái sợi cuộn chặt trong lá rong biển khô.
Kimchi(Kim chi Hàn Quốc, Kimchi cải thảo)Món ăn kèm quốc hồn quốc túy của Hàn Quốc làm từ cải thảo hoặc củ cải muối lên men trộn cùng bột ớt, tỏi, gừng và mắm tép.
kiwiRail(Đường sắt New Zealand, Tàu hỏa KiwiRail)Tổng công ty đường sắt quốc gia New Zealand, vận hành các tuyến tàu hỏa khách liên tỉnh mang tính biểu tượng đi qua cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ.
KL Monorail(Tàu Monorail Kuala Lumpur, KL Monorail Line)Tuyến tàu điện một ray trên cao độc đáo chạy xuyên qua các khu mua sắm sầm uất và trung tâm tài chính tại Kuala Lumpur.
KL Sentral(Ga KL Sentral, Kuala Lumpur Sentral)Trung tâm giao thông trung chuyển lớn nhất và quan trọng bậc nhất tại thủ đô Kuala Lumpur, nơi hội tụ tất cả các loại hình đường sắt, tàu sân bay và xe buýt.
Korail Pass(Pass tàu Korail, Korea Rail Pass)Vé thông hành đường sắt dành riêng cho du khách nước ngoài, cho phép đi lại không giới hạn trên các tuyến tàu thuộc mạng lưới Korail trong một khoảng thời gian nhất định.
Korean Fried Chicken(Gà rán Hàn Quốc, Gà sốt cay Hàn Quốc)Món gà rán giòn rụm trứ danh được phủ lớp sốt cay ngọt (yangnyeom) hoặc sốt tỏi mật ong thơm phức, thường ăn kèm củ cải muối chua ngọt.
KTM Komuter(Tàu commuter Malaysia, KTM Komuter train)Hệ thống tàu hỏa ngoại ô kết nối Kuala Lumpur với các bang lân cận như Selangor, Negeri Sembilan và Perak, phục vụ lượng lớn người lao động đi lại hàng ngày.
KTX(Tàu cao tốc Hàn Quốc, KTX Korea)Hệ thống tàu cao tốc quốc gia của Hàn Quốc (Korea Train Express), kết nối thủ đô Seoul với các thành phố lớn như Busan, Daegu và Gangneung với tốc độ rất cao.